menu_book
見出し語検索結果 "nghệ nhân" (1件)
nghệ nhân
日本語
名職人
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
職人が美しいノンラーを作る。
swap_horiz
類語検索結果 "nghệ nhân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghệ nhân" (1件)
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
職人が美しいノンラーを作る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)